品牌

品牌
pǐnpái
phẩm bài

thương hiệu; nhãn hiệu

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8716
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thương hiệu; nhãn hiệu

    商品或公司的名称和标志,代表其质量和信誉shāngpǐn huò gōngsī de míngchèn hé biāozhì、dàibiǎo qī zhìliàng hé xìnyù

    • Bạn thích thương hiệu nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.