品牌
品牌
phẩm bài
thương hiệu; nhãn hiệu
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8716
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương hiệu; nhãn hiệu
中商品或公司的名称和标志,代表其质量和信誉shāngpǐn huò gōngsī de míngchèn hé biāozhì、dàibiǎo qī zhìliàng hé xìnyù
- ?
Bạn thích thương hiệu nào?
Đang tải…
品牌
Phồn thể品
phẩm bài
thương hiệu; nhãn hiệu
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8716
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thương hiệu; nhãn hiệu
中商品或公司的名称和标志,代表其质量和信誉shāngpǐn huò gōngsī de míngchèn hé biāozhì、dàibiǎo qī zhìliàng hé xìnyù
- ?
Bạn thích thương hiệu nào?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối