Tới nội dung chính

练习

练习
liànxí
luyện tập

luyện tập; tập luyện; bài tập

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)4 nghĩa#2196Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    luyện tập; tập luyện; bài tập

    中反复做某事以提高技能或熟练度fǎnfù zuò mǒushì yǐ tígāo jìnéng huò shúliàn dù

    • 。

      Chúng ta cùng nhau luyện tập tiếng Trung.

  2. 貳动động từ

    luyện tập; thực hành; bài tập

    中通过重复做某事来提高技能或熟练程度tōngguò chóngfù zuò mǒushì lái tígāo jìnéng huò shúliàn chéngdù

    • 。

      Chúng tôi luyện tập tiếng Trung mỗi ngày.

  3. 參动động từ

    tu luyện; thực hành

    中经过多次重复做某事来提高技能或水平jīngguò duō cì chóngfù zuò mǒu shì lái tígāo jìnéng huò shuǐpíng

  4. 肆动động từ

    thao diễn; luyện tập; diễn tập

    中通过重复做同样的事情来提高技能tōngguò chóngfù zuò tóngyàng de shìqing lái tígāo jìnéng

练
liàn
luyện
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu