排练

排练
páiliàn
bài luyện

tập dượt; tập (diễn)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6368
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tập dượt; tập (diễn)

    演员或演奏者为了表演而多次进行的练习yǎnyuán huò yǎnzòuzhě wèile biǎoyǎn érduō cì jìnxíng de liànxí

    • Chúng tôi đang tập luyện.

  2. danh từ

    tập dượt; tập diễn

    演员或乐队在正式表演前多次练习yǎnyuán huò yuèduì zài zhèngshì biǎoyǎn qián duō cì liànxí

    • Chúng tôi đang tập luyện.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.