钢琴

钢琴
gāngqín
cương cầm

đàn piano

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5026Lượng từ 台 / 架
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn piano

    用键盘演奏的大型乐器,声音优美yòng jiànpán yǎnzòu de dàxíng yuèqì, shēngyīn yōuměi

    • Cô ấy biết chơi piano.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.