紧凑渺子线圈

紧凑渺子线圈
JǐncòuMiǎoXiànquān
khẩn thấu miểu tử tuyến khuyên

Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • mịch(sợi tơ, chỉ)BỘ

Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.