Tới nội dung chính

眇

眇
miǎo
miễu
⽬bộ mục · 9 nét

bệnh ngủ li bì; bệnh ngủ (sleeping sickness)

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bệnh ngủ li bì; bệnh ngủ (sleeping sickness)

    • 。

      Anh ấy bị mù một mắt.

  2. 貳形tính từ

    mù một mắt; thiếu thị

  3. 參形tính từ

    nhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một

    • 。

      Mắt anh ấy rất nhỏ.

  4. 肆形tính từ

    thấp hèn; đê tiện; hạ tiện

    • 。

      Tôi là một người nhỏ bé.

  5. 伍动động từ

    nhìn chằm chằm; ngưng tụ; đông đặc

    • 。

      Anh ấy nheo mắt nhìn tôi.

眇
miǎo
miễu
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu