等效百万吨当量

等效百万吨当量
děngxiàobǎiwàndūndāngliàng
đẳng hiệu bách vạn đốn đương lượng

tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tương đương megaton; tấn đương lượng triệu tấn

    • Đương lượng megaton tương đương là đơn vị đo sức mạnh của vũ khí hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.