立法委员会

立法委员会
wěiyuánhuì
lập pháp uỷ viên hội

hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiệu trưởng danh dự; giám đốc trường (chức danh cao nhất của trường đại học)

    • Ủy ban lập pháp đang họp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.