Tới nội dung chính

竞

竞
jìng
cạnh
⽴bộ lập · 10 nét

thi đấu; ra sân thi đấu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thi đấu; ra sân thi đấu

    • !

      Chúng ta đi thi đấu đi!

  2. 貳动động từ

    xoay xở; đối phó; (trong giao tiếp) khéo léo ứng phó

    • 。

      Họ đang tranh cử.

  3. 參动động từ

    cố gắng hết sức; phấn đấu

    • 。

      Họ đang cạnh tranh.

竞
jìng
cạnh
BỘ THỦ⽴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu