Tới nội dung chính

竡

竡
bǎi
⽴bộ lập · 11 nét

phổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán

1 nghĩa#23026
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    phổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán

竡
bǎi
BỘ THỦ⽴
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu