Tới nội dung chính

竑

竑
hóng
hoành
⽴bộ lập · 9 nét

vĩ đại; to lớn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vĩ đại; to lớn

  2. 貳动động từ

    ước tính; ước lượng; đánh giá

竑
hóng
hoành
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu