/
竑
竑
hoành
⽴bộ lập · 9 nétvĩ đại; to lớn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vĩ đại; to lớn
- 貳动động từ
ước tính; ước lượng; đánh giá
竑
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
vĩ đại; to lớn
- 貳动động từ
ước tính; ước lượng; đánh giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu
- 竣jùnhoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ