/
竭
竭
kiệt
⽴bộ lập · 14 nétlàm kiệt sức; tiêu hao hết
1 nghĩa#21987
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm kiệt sức; tiêu hao hết
- 。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
竭
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
làm kiệt sức; tiêu hao hết
- 。
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp tôi.
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhàntrạm; ga; đứng; đứng dậy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu
- 竣jùnhoàn toàn; toàn bộ; đầy đủ