Tới nội dung chính

无误

无误
wúwù
vô ngộ

không có sai sót; chính xác

2 nghĩa#27285
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không có sai sót; chính xác

    • 。

      Câu trả lời này là không sai.

  2. 貳形tính từ

    xác thực; đúng sự thật

    • 。

      Vui lòng xác nhận thông tin là chính xác.

无
mó
vô
BỘ THỦ⽆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu