Tới nội dung chính

确保

确保
quèbǎo
xác bảo

đảm bảo; bảo đảm

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1706
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đảm bảo; bảo đảm

    中使某事一定会发生或实现shǐ mǒushì yīdìng huì fāshēng huò shíxiàn

    • 。

      Chúng ta phải đảm bảo an toàn.

确
què
xác
BỘ THỦ⽯
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu