质量
质量
chất lượng
chất lượng; phẩm chất
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7765
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất lượng; phẩm chất
中东西好坏的程度;产品的优劣dōngxi hǎohuài de chéngdù; chǎnpǐn de yōuliè
- 。
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
- 貳名danh từ
khối lượng (vật lý); chất lượng
中物体所含的物质多少;产品或工作的好坏程度wùtǐ suǒ hányǒu de wùzhì duōshao; chǎnpǐn huò gōngzuò de hǎohuài chéngdù
- 參名danh từ
chất lượng và số lượng
中东西好坏的程度和多少的数量dōngxi hǎohuài de chéngdù hé duōshao de shùliàng
Đang tải…
质量
Phồn thể質量
chất lượng
chất lượng; phẩm chất
HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7765
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chất lượng; phẩm chất
中东西好坏的程度;产品的优劣dōngxi hǎohuài de chéngdù; chǎnpǐn de yōuliè
- 。
Chất lượng sản phẩm này rất tốt.
- 貳名danh từ
khối lượng (vật lý); chất lượng
中物体所含的物质多少;产品或工作的好坏程度wùtǐ suǒ hányǒu de wùzhì duōshao; chǎnpǐn huò gōngzuò de hǎohuài chéngdù
- 參名danh từ
chất lượng và số lượng
中东西好坏的程度和多少的数量dōngxi hǎohuài de chéngdù hé duōshao de shùliàng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán