瞎说

瞎说
xiāshuō
hạt thuyết

nói nhảm; nói bậy bạ

3 nghĩa#11322
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ

    说不真实的、没有根据的话shuō bù zhēnshíde、méiyǒu gēnjù de huà

    • Bạn đừng nói bậy!

  2. động từ

    bẻo miệng; nói bừa; nói không cơ sở

    不根据事实乱说话bù gēnjù shìshí luàn shuō huà

  3. động từ

    nói bừa; nói bất chợt; nói lung tung

    不了解情况而随意说话bù liǎojiě qíngkuàng ér suíyì shuōhuà

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.