瞎说
瞎说
hạt thuyết
nói nhảm; nói bậy bạ
3 nghĩa#11322
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nói nhảm; nói bậy bạ
中说不真实的、没有根据的话shuō bù zhēnshíde、méiyǒu gēnjù de huà
- !
Bạn đừng nói bậy!
- 貳动động từ
bẻo miệng; nói bừa; nói không cơ sở
中不根据事实乱说话bù gēnjù shìshí luàn shuō huà
- 參动động từ
nói bừa; nói bất chợt; nói lung tung
中不了解情况而随意说话bù liǎojiě qíngkuàng ér suíyì shuōhuà
Đang tải…
瞎说
Phồn thể瞎說
hạt thuyết
nói nhảm; nói bậy bạ
3 nghĩa#11322
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nói nhảm; nói bậy bạ
中说不真实的、没有根据的话shuō bù zhēnshíde、méiyǒu gēnjù de huà
- !
Bạn đừng nói bậy!
- 貳动động từ
bẻo miệng; nói bừa; nói không cơ sở
中不根据事实乱说话bù gēnjù shìshí luàn shuō huà
- 參动động từ
nói bừa; nói bất chợt; nói lung tung
中不了解情况而随意说话bù liǎojiě qíngkuàng ér suíyì shuōhuà
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 了le(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành)
- 看kànnhìn; xem; trông
- 着zhe(trợ từ) đang; trạng thái kéo dài
- 真zhēnquả thực; đúng vậy (văn)
- 睡shuìngủ; đi ngủ
- 瞧qiáonhìn; trông; xem
- 盾dùntrắng trợn; ngang nhiên; công khai không e sợ [thành ngữ]
- 盯dīngánh nắng mặt trời; Nhật Chiếu (địa danh)
- 瞎xiākỷ nguyên mới; Tân Kỷ Nguyên (phong trào tâm linh New Age)
- 瞒mánchim yến thông thường (Apus apus)
- 眼yǎnmắt (đơn vị đếm: 隻|只[zhī], 雙|双[shuāng])
- 直zhíthẳng tắp; thẳng một mạch