Tới nội dung chính

瞎说

瞎说
xiāshuō
hạt thuyết

nói nhảm; nói bậy bạ

3 nghĩa#11322
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ

    中说不真实的、没有根据的话shuō bù zhēnshíde、méiyǒu gēnjù de huà

    • !

      Bạn đừng nói bậy!

  2. 貳动động từ

    bẻo miệng; nói bừa; nói không cơ sở

    中不根据事实乱说话bù gēnjù shìshí luàn shuō huà

  3. 參动động từ

    nói bừa; nói bất chợt; nói lung tung

    中不了解情况而随意说话bù liǎojiě qíngkuàng ér suíyì shuōhuà

瞎
xiā
hạt
BỘ THỦ⽬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu