放屁
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
中说不合理的话;胡说shuō búhéhéilǐ de huà; húshuō
- !
Đừng nói bậy!
- 貳动động từ
đánh rắm; (bóng) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话不合理cóng gānɡmén pāichū de qìtǐ; yě zhǐ shuōhuà búhéyǐ
- !
Bạn xì hơi!
- 參动động từ
đánh rắm; (khẩu) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话没有意义cóng gānggāmén pāichū de qìtǐ;yě zhǐ shuōhuà méiyǒu yìyì
- 肆动động từ
xì hơi (khẩu); vớ vẩn; nhảm nhí
中说话不诚实或荒唐shuōhuà bù chéngshí huòzhě huāngdàng
- !
Bạn nói bậy!
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh rắm; nói bậy; nói nhảm
中说不合理的话;胡说shuō búhéhéilǐ de huà; húshuō
- !
Đừng nói bậy!
- 貳动động từ
đánh rắm; (bóng) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话不合理cóng gānɡmén pāichū de qìtǐ; yě zhǐ shuōhuà búhéyǐ
- !
Bạn xì hơi!
- 參动động từ
đánh rắm; (khẩu) nói nhảm; vô lý
中从肛门排出的气体;也指说话没有意义cóng gānggāmén pāichū de qìtǐ;yě zhǐ shuōhuà méiyǒu yìyì
- 肆动động từ
xì hơi (khẩu); vớ vẩn; nhảm nhí
中说话不诚实或荒唐shuōhuà bù chéngshí huòzhě huāngdàng
- !
Bạn nói bậy!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.