Tới nội dung chính

废话

废话
fèihuà
phế thoại

lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2003
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời nói vô nghĩa; nhảm nhí; (khẩu) nói thừa

    中没有用处的话;说不必要的话méiyǒu yòngchù de huà; shuō búbìyào de huà

    • !

      Đừng nói nhảm nữa!

  2. 貳叹thán từ

    chuyện vặt vãnh; nói vô ích; (khẩu) nói thừa; tất nhiên rồi!

    中没有用的话;不必要说的话méiyǒu yòng de huà;búbìyào shuō de huà

    • !!

      Vô lý! Đương nhiên là tôi biết!

废
fèi
phế
BỘ THỦ⼴
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu