胡扯

胡扯
chě
hồ xả

nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt

3 nghĩa#4453
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; nói bậy bạ; bịa đặt

    随意说不真实的话;乱说suíyì shuō bù zhēnshíde huà; luàn shuō

    • Đừng nói nhảm nữa!

  2. động từ

    nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

    说没有根据的话;乱说shuō méiyǒu gēnjù de huà; luàn shuō

  3. động từ

    nói nhảm; bịa đặt; vô lý

    说不真实或没有根据的话shuō bù zhēnshí huò méiyǒu gēnjù de huà

    • Bạn đừng nói nhảm nữa!

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.