胡说八道

胡说八道
shuōdào
hồ thuyết bát đạo

nói bậy bạ; nói vớ vẩn [thành ngữ]

1 nghĩa#4936
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói bậy bạ; nói vớ vẩn [thành ngữ]

    随意说假话或不合理的话suíyì shuō jiǎhuà huò búhéelǐ de huà

    • Bạn đừng nói bậy!

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.