胡言乱语

胡言乱语
yánluàn
hồ ngôn loạn ngữ

nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]

2 nghĩa#12259
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nói nhảm nói bậy; huyên thuyên vô nghĩa [thành ngữ]

    说话没有意义、不清楚、很乱shuōhuà méiyǒu yìyì、búqīngchu、hěn luàn

  2. danh từ

    nói nhảm; nói bậy bạ; nói linh tinh [thành ngữ]

    说话不合理,没有根据shuōhuà búhéhéli,méiyǒu gēnjù

    • Anh ấy luôn nói linh tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.