扯淡

扯淡
chědàn
xả đạm

nói nhảm; tán phét

1 nghĩa#8073
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nói nhảm; tán phét

    说没有根据、不认真的话shuō méiyǒu gēnjù、bù rènzhēn de huà

    • Đừng nói nhảm nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay giật mạnh để kéo dừng lại người kia.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.