胡说

胡说
shuō
hồ thuyết

nói bậy; nói bừa; nói nhảm

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#2730
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói bậy; nói bừa; nói nhảm

    说假话或不负责任的话shuō jiǎhuà huò bù fùzérènwu de huà

    • Bạn đừng nói bậy!

  2. động từ

    nói nhảm; ba hoa tám chuyện

    说不真实的话;瞎讲shuō bú zhēnshí de huà; xiājiǎng

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.