相当于

相当于
xiāngdāng
tương đương vu

tương đương với; bằng với

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10764
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tương đương với; bằng với

    和…一样;差不多hé … yīyàng; chàbuduō

    • Cái này tương đương với cái gì?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.