面积

面积
miàn
diện tích

diện tích

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#14493
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    diện tích

    平面或土地占有的大小píngmiàn huò tǔdì zhànyǒu de dàxiǎo

    • Diện tích căn phòng này rất lớn.

  2. danh từ

    diện tích

    平面或物体表面的大小,用单位平方米等来测量píngmiàn huò wùtǐ biǎomiàn de dàxiǎo, yòng dānwèi píngfāngmǐ děng lái cèliàng

  3. danh từ

    diện tích

    地面的大小,用平方米等单位衡量dìmiàn de dàxiǎo, yòng píngfāngmǐ děng dānwèi héngliàng

    • Diện tích mảnh đất này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.