Tới nội dung chính

总量

总量
zǒngliàng
tổng lượng

tổng lượng; tổng số lượng

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tổng lượng; tổng số lượng

    • ?

      Tổng lượng năm nay là bao nhiêu?

  2. 貳名danh từ

    tổng lượng; tổng số lượng

    • ?

      Tổng doanh số tháng này là bao nhiêu?

总
zǒng
tổng
BỘ THỦ⼼
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu