总量
总量
tổng lượng
tổng lượng; tổng số lượng
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng lượng; tổng số lượng
- ?
Tổng lượng năm nay là bao nhiêu?
- 貳名danh từ
tổng lượng; tổng số lượng
- ?
Tổng doanh số tháng này là bao nhiêu?
Đang tải…
总量
Phồn thể總量
tổng lượng
tổng lượng; tổng số lượng
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tổng lượng; tổng số lượng
- ?
Tổng lượng năm nay là bao nhiêu?
- 貳名danh từ
tổng lượng; tổng số lượng
- ?
Tổng doanh số tháng này là bao nhiêu?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.