/
工资
工资
công tư
lương; tiền lương
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4495Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương; tiền lương
- 。
Lương của tôi rất cao.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
工资
Phồn thể工資
công tư
lương; tiền lương
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#4495Lượng từ 份
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lương; tiền lương
- 。
Lương của tôi rất cao.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Lương của nó bị cắt giảm tới mức thấp nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.