Tới nội dung chính

盘问

盘问
pánwèn
bàn vấn

thẩm vấn; hỏi cung

3 nghĩa#12602
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thẩm vấn; hỏi cung

    中仔细地提出许多问题询问某人zǐxì de tíchū xǔduō wènti xúnwèn mǒurén

    • 。

      Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

  2. 貳动động từ

    hỏi thăm; hỏi han công việc

    • 。

      Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

  3. 參动động từ

    câu hỏi phản bác; câu hỏi tu từ (dùng để bác lại); chất vấn ngược lại

    中仔细提出问题质问某人zǐxì tíchū wèntí zhìwèn mǒurén

盘
pán
bàn
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu