讯问

讯问
xùnwèn
tấn vấn

thẩm vấn; hỏi cung

2 nghĩa#20980
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thẩm vấn; hỏi cung

    • Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm.

  2. động từ

    thẩm vấn; hỏi cung

    • Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.