盎格鲁萨克逊

盎格鲁萨克逊
Àngxùn
áng cách lỗ tát khắc tốn

người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Anglo-Saxon; thuộc Anglo-Saxon

    • Người Anglo-Saxon là người Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.