珍贵

珍贵
zhēnguì
trân quý

quý hiếm; đắt giá

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5789
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    quý hiếm; đắt giá

    很值钱;很重要,不容易得到hěn zhíqián;hěn zhòngyào,búrónngyi huòdào

    • Đây là một món quà quý giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.