廉价

廉价
liánjià
liêm giá

rẻ; giá rẻ; bình dân

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8974
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rẻ; giá rẻ; bình dân

    价钱低;不贵jiàqian dī; búguì

    • Bộ quần áo này rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.