玷污

玷污
diàn
điếm ô

làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm

3 nghĩa#13150
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm

    用不好的事情损坏好名声或清白yòng búhǎo de shìqing sunhuǎi hǎo míngsheng huò qīngbái

    • Đừng làm ô uế danh tiếng của bạn.

  2. động từ

    bôi nhọ; vu khống; phỉ báng

    使某物失去清洁或名誉;弄脏shǐ mǒu wù shīqù qīngjié huò míngyù; nòng zāng

    • Đừng làm hoen ố danh dự của bạn.

  3. động từ

    nhúng vào; nhuộm; làm bẩn

    使变得不干净或失去纯净;弄脏shǐ biànde búgānnjìng huò shīqù chúnjìng; nòngzāng

    • Đừng làm ô danh dự của bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.