污辱

污辱
ô nhục

xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

4 nghĩa#36247
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục

    • Anh ta đã làm ô nhục danh dự của tôi.

  2. động từ

    làm nhục; khinh thường; chà đạp

  3. động từ

    làm ô nhục; sỉ nhục; xúc phạm

  4. động từ

    bôi nhọ; vu khống; phỉ báng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.