污染

污染
rǎn
ô nhiễm

ô nhiễm; làm ô nhiễm; làm bẩn

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6142
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ô nhiễm; làm ô nhiễm; làm bẩn

    使某物变脏或不干净;使环境或水等受到有害物质shǐ mǒuwù biàn zāng huò búgānnjìng; shǐ huanjìng huò shuǐ děng shòudào yǒuhài wùzhì

    • Đừng làm ô nhiễm môi trường.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.