/
亵渎
亵渎
tiết độc
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
1 nghĩa#13062
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
中不尊重神圣的人或事物;说出不敬的话bù zūnjìng shénshèng de rén huò shìwù; shuōchū búchìng de huà
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
亵渎
Phồn thể褻瀆
tiết độc
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
1 nghĩa#13062
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng
中不尊重神圣的人或事物;说出不敬的话bù zūnjìng shénshèng de rén huò shìwù; shuōchū búchìng de huà
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 交jiāogiao nộp; bàn giao; thanh toán (tiền); nộp
- 亦yìcũng; và; đồng thời
- 亮liàngsáng; sáng sủa; ánh sáng
- 产chǎnsinh sản; sản xuất; tài sản
- 亨hēnghanh thông; thịnh vượng
- 亭tíngđình; nhà lầu nhỏ
- 亡wángqua đời; từ trần
- 京jīngkinh đô; thủ đô
- 亩mǔmẫu (đơn vị đo diện tích, khoảng 667 m²)
- 㐫xiōngdạng cũ của 凶[xiōng]
- 亠tóubộ "đầu" (bộ thủ Khang Hy số 8)
- 亢kàngcao; vượt mức; kiêu ngạo