亵渎

亵渎
xiè
tiết độc

(văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng

1 nghĩa#13062
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) báng bổ; xúc phạm; phỉ báng

    不尊重神圣的人或事物;说出不敬的话bù zūnjìng shénshèng de rén huò shìwù; shuōchū búchìng de huà

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.