- 冫băng(nước, băng)BỘ
- 争tranh(tranh giành, trong sạch)HÌNH THANH
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
sạch sẽ; gọn gàng
sạch sẽ; gọn gàng
Căn phòng rất sạch sẽ.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
Xin hãy rửa sạch tay của bạn.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
sạch sẽ; gọn gàng
sạch sẽ; gọn gàng
Căn phòng rất sạch sẽ.
gội đầu; tắm gội; tẩy rửa
Xin hãy rửa sạch tay của bạn.
Nước chảy mạnh như tranh giành, rửa sạch mọi bụi bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.