Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
/
犹太复国主义者
犹太复国主义者
do thái phục quốc chủ nghĩa giả
người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái; người Zionist
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái; người Zionist
- 。
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ犹太复国主义者
Phồn thể猶太復國主義者
do thái phục quốc chủ nghĩa giả
người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái; người Zionist
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người theo chủ nghĩa Phục quốc Do Thái; người Zionist
- 。
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa phục quốc Do Thái.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo