Tới nội dung chính

照耀

照耀
zhàoyào
chiếu diệu

chiếu sáng; soi sáng

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#12797
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chiếu sáng; soi sáng

    中用光线使某物明亮yòng guāngxiàn shǐ mǒuwù míngliàng

    • 。

      Ánh nắng chiếu rọi mặt đất.

  2. 貳动động từ

    sáng chói; rực rỡ (của mặt trời)

    中光线强烈地照射,使地方很明亮guāngxiàn qiángliè de zhàoshè, shǐ dìfang hěn míngliàng

    • 。

      Mặt trời chiếu sáng khắp mặt đất.

照
zhào
chiếu
BỘ THỦ⽕
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu