Tới nội dung chính

指明

指明
zhǐmíng
chỉ minh

chỉ ra; chỉ rõ

3 nghĩa#24372
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chỉ ra; chỉ rõ

    • 。

      Xin bạn chỉ rõ phương hướng.

  2. 貳动động từ

    làm rõ ràng; thể hiện rõ

  3. 參动động từ

    đặt tên; định danh

    • 。

      Xin hãy chỉ rõ phương hướng.

指
zhǐ
chỉ
BỘ THỦ⼿
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu