指明

指明
zhǐmíng
chỉ minh

chỉ ra; chỉ rõ

3 nghĩa#24372
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ ra; chỉ rõ

    • Xin bạn chỉ rõ phương hướng.

  2. động từ

    làm rõ ràng; thể hiện rõ

  3. động từ

    đặt tên; định danh

    • Xin hãy chỉ rõ phương hướng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.