演出
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
中在舞台上表演节目或戏剧zài wǔtái shàng biǎoyǎn jiémù huò xìjù
- 。
Họ đang biểu diễn.
- 貳名danh từ
biểu diễn; trình diễn; buổi diễn
中演员表现艺术作品的行为或活动yǎnyuán biǎoxiàn yìshù zuòpǐn de xíngwéi huò huódòng
- 。
Tối nay có một buổi biểu diễn tuyệt vời.
- 參名danh từ
biểu diễn; buổi trình diễn; màn trình diễn
中艺人在舞台上的表演yìrén zài wǔtái shang de biǎoyǎn
- 肆动động từ
biểu diễn; trình diễn
中在舞台上表演节目或戏剧等zài wǔtái shang biǎoyǎn jiému huò xìjù děng
- 。
Tối nay họ có buổi biểu diễn.
- 伍动động từ
biểu diễn; trình diễn
中进行表演或艺术表现的活动jìnxíng biǎoyǎn huò yìshù biǎoxiàn de huódòng
- 陸动động từ
biểu diễn; buổi biểu diễn; trình diễn
中在舞台或公开场合进行的艺术表演zài wǔtái huò gōngkāi chǎnghé jìnxíng de yìshù biǎoyǎn
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
NGHĨA
- 壹动động từ
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
中在舞台上表演节目或戏剧zài wǔtái shàng biǎoyǎn jiémù huò xìjù
- 。
Họ đang biểu diễn.
- 貳名danh từ
biểu diễn; trình diễn; buổi diễn
中演员表现艺术作品的行为或活动yǎnyuán biǎoxiàn yìshù zuòpǐn de xíngwéi huò huódòng
- 。
Tối nay có một buổi biểu diễn tuyệt vời.
- 參名danh từ
biểu diễn; buổi trình diễn; màn trình diễn
中艺人在舞台上的表演yìrén zài wǔtái shang de biǎoyǎn
- 肆动động từ
biểu diễn; trình diễn
中在舞台上表演节目或戏剧等zài wǔtái shang biǎoyǎn jiému huò xìjù děng
- 。
Tối nay họ có buổi biểu diễn.
- 伍动động từ
biểu diễn; trình diễn
中进行表演或艺术表现的活动jìnxíng biǎoyǎn huò yìshù biǎoxiàn de huódòng
- 陸动động từ
biểu diễn; buổi biểu diễn; trình diễn
中在舞台或公开场合进行的艺术表演zài wǔtái huò gōngkāi chǎnghé jìnxíng de yìshù biǎoyǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)