- 氵thủy(nước)BỘ
- 寅dần(giờ Dần, tiến lên)HÌNH THANH
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
中在舞台上表演节目或戏剧zài wǔtái shàng biǎoyǎn jiémù huò xìjù
Họ đang biểu diễn.
biểu diễn; trình diễn; buổi diễn
中演员表现艺术作品的行为或活动yǎnyuán biǎoxiàn yìshù zuòpǐn de xíngwéi huò huódòng
Tối nay có một buổi biểu diễn tuyệt vời.
biểu diễn; buổi trình diễn; màn trình diễn
中艺人在舞台上的表演yìrén zài wǔtái shang de biǎoyǎn
biểu diễn; trình diễn
中在舞台上表演节目或戏剧等zài wǔtái shang biǎoyǎn jiému huò xìjù děng
Tối nay họ có buổi biểu diễn.
biểu diễn; trình diễn
中进行表演或艺术表现的活动jìnxíng biǎoyǎn huò yìshù biǎoxiàn de huódòng
biểu diễn; buổi biểu diễn; trình diễn
中在舞台或公开场合进行的艺术表演zài wǔtái huò gōngkāi chǎnghé jìnxíng de yìshù biǎoyǎn
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
biểu diễn; trình diễn; buổi biểu diễn
中在舞台上表演节目或戏剧zài wǔtái shàng biǎoyǎn jiémù huò xìjù
Họ đang biểu diễn.
biểu diễn; trình diễn; buổi diễn
中演员表现艺术作品的行为或活动yǎnyuán biǎoxiàn yìshù zuòpǐn de xíngwéi huò huódòng
Tối nay có một buổi biểu diễn tuyệt vời.
biểu diễn; buổi trình diễn; màn trình diễn
中艺人在舞台上的表演yìrén zài wǔtái shang de biǎoyǎn
biểu diễn; trình diễn
中在舞台上表演节目或戏剧等zài wǔtái shang biǎoyǎn jiému huò xìjù děng
Tối nay họ có buổi biểu diễn.
biểu diễn; trình diễn
中进行表演或艺术表现的活动jìnxíng biǎoyǎn huò yìshù biǎoxiàn de huódòng
biểu diễn; buổi biểu diễn; trình diễn
中在舞台或公开场合进行的艺术表演zài wǔtái huò gōngkāi chǎnghé jìnxíng de yìshù biǎoyǎn
Nước chảy tiến dài như diễn xuất trên sân khấu, mỗi bước đều tuôn trào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.