/
寅
寅
dần
⼧bộ miên · 11 nétgiờ Dần (3-5 giờ sáng); tháng Dần (4/2–5/3); năm Dần; chi thứ ba trong thập nhị địa chi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giờ Dần (3-5 giờ sáng); tháng Dần (4/2–5/3); năm Dần; chi thứ ba trong thập nhị địa chi
- 。
Giờ Dần là từ 3 giờ đến 5 giờ sáng.
- 貳名danh từ
hướng 60° (theo la bàn cổ Trung Hoa); giờ Dần; năm Dần (Can Chi)
- 。
Dần là một trong mười hai địa chi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
寅
dần
⼧bộ miên · mái nhàgiờ Dần (3-5 giờ sáng); tháng Dần (4/2–5/3); năm Dần; chi thứ ba trong thập nhị địa chi
2 nghĩa11 nét
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giờ Dần (3-5 giờ sáng); tháng Dần (4/2–5/3); năm Dần; chi thứ ba trong thập nhị địa chi
- 。
Giờ Dần là từ 3 giờ đến 5 giờ sáng.
- 貳名danh từ
hướng 60° (theo la bàn cổ Trung Hoa); giờ Dần; năm Dần (Can Chi)
- 。
Dần là một trong mười hai địa chi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)