Tới nội dung chính

演奏

演奏
yǎnzòu
diễn tấu

diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3436
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    diễn tấu; biểu diễn nhạc cụ

    中用乐器演出音乐yòng yuèqì yǎnchū yīnyuè

    • 。

      Anh ấy chơi piano.

演
yǎn
diễn
BỘ THỦ⽔
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu