上演
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
NGHĨA
- 壹动động từ
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
中放映电影或表演节目fàngyìng diànyǐng huò biǎoyǎn jiémuò
- 。
Bộ phim này đang được chiếu.
- 貳动động từ
công diễn; biểu diễn; dàn dựng (vở kịch, chương trình)
中在舞台上表演戏剧或节目zài wǔtái shàng biǎoyǎn xìjù huò jiémù
- 。
Bộ phim này đang được công chiếu.
- 參动động từ
trình diễn; công chiếu; ra mắt (vở diễn/phim)
中在舞台或银幕上表演、展示zài wǔtái huò yínmù shang biǎoyǎn、zhǎnshì
- 肆动động từ
dàn dựng; biểu diễn (vở kịch)
中在舞台上进行表演zài wǔtái shàng jìnxíng biǎoyǎn
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
NGHĨA
- 壹动động từ
công chiếu; biểu diễn; dàn dựng
中放映电影或表演节目fàngyìng diànyǐng huò biǎoyǎn jiémuò
- 。
Bộ phim này đang được chiếu.
- 貳动động từ
công diễn; biểu diễn; dàn dựng (vở kịch, chương trình)
中在舞台上表演戏剧或节目zài wǔtái shàng biǎoyǎn xìjù huò jiémù
- 。
Bộ phim này đang được công chiếu.
- 參动động từ
trình diễn; công chiếu; ra mắt (vở diễn/phim)
中在舞台或银幕上表演、展示zài wǔtái huò yínmù shang biǎoyǎn、zhǎnshì
- 肆动động từ
dàn dựng; biểu diễn (vở kịch)
中在舞台上进行表演zài wǔtái shàng jìnxíng biǎoyǎn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.