积雪

积雪
xuě
tích tuyết

Svalbard và Jan Mayen

3 nghĩa#23514
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Svalbard và Jan Mayen

    • Trên đỉnh núi tuyết đọng rất dày.

  2. danh từ

    tích tuyết; lớp tuyết

    • Trên đỉnh núi có tuyết đọng.

  3. danh từ

    tích tuyết; lớp tuyết

    • Trên đỉnh núi phủ một lớp tuyết dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.