海峡交流基金会

海峡交流基金会
HǎixiáJiāoliújīnhuì
hải hiệp giao lưu cơ kim hội

Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Quỹ Giao lưu Eo biển (SEF)

    • Quỹ Giao lưu Eo biển là một tổ chức quan trọng.

  2. danh từ

    Hội Trao đổi qua Eo biển (Đài Loan); viết tắt: Hải Cơ Hội

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.