Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
/
概念驱动加工
概念驱动加工
khái niệm khu động gia công
xử lý điều khiển bởi khái niệm; xử lý từ trên xuống (top-down processing)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xử lý điều khiển bởi khái niệm; xử lý từ trên xuống (top-down processing)
- 。
Xử lý theo hướng khái niệm là một quá trình nhận thức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ概念驱动加工
Phồn thể概念驅動加工
khái niệm khu động gia công
xử lý điều khiển bởi khái niệm; xử lý từ trên xuống (top-down processing)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xử lý điều khiển bởi khái niệm; xử lý từ trên xuống (top-down processing)
- 。
Xử lý theo hướng khái niệm là một quá trình nhận thức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)