检验

检验
jiǎnyàn
kiểm nghiệm

quan sát; kiểm tra; xem xét

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#8884
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quan sát; kiểm tra; xem xét

    仔细查看或测试是否正确zǐxì chákàn huò cèshì shìfǒu zhèngquè

    • Chúng tôi kiểm tra chất lượng sản phẩm.

  2. động từ

    xem xét; kiểm tra

    仔细查看或测试某物是否正确、安全或满足要求zǐxì chákàn huò cèshì mǒuwù shìfǒu zhèngquè、ānquán huò mǎnzú yāoqiú

    • Chúng tôi cần kiểm tra sản phẩm này.

  3. động từ

    thi; kiểm tra; khảo thí

    通过试验或观察来查证事物是否正确或好坏tōngguò shìyàn huò guānchá lái chákuò shìwù shìfǒu zhèngquè huò hǎohuài

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.