Tới nội dung chính

试验

试验
shìyàn
thí nghiệm

thử; thí nghiệm; kiểm tra

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#5354Lượng từ 个 / 次
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thử; thí nghiệm; kiểm tra

    中通过实践来检查或证明某事是否正确、可行tōngguò shíjiàn lái jiǎnchá huò zhèngmíng mǒushì shìfou zhèngquè、kěxíng

    • 。

      Thí nghiệm này rất quan trọng.

  2. 貳动động từ

    thử làm; thử nghiệm

    中通过实际操作来检验某事是否有效tōngguò shíjì cāozuò lái jiǎnyàn mǒushì shìfǒu yǒuxiào

    • 。

      Chúng tôi đang thử nghiệm sản phẩm mới.

  3. 參动động từ

    thử; kiểm tra; thi

    中进行检查或测试来了解某事的情况或效果jìnxíng jiǎnchá huò cèshì lái liǎojiě mǒushì de qíngkuàng huò xiàoguǒ

  4. 肆形tính từ

    thử nghiệm; thí nghiệm

    中用来检查或证明某事是否有效的;做实验的yònglái jiǎnchá huò zhèngmíng mǒushì shìfǒu yǒuxiào de;zuò shíyàn de

    • 。

      Đây là một sản phẩm thử nghiệm.

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu