产品

产品
chǎnpǐn
sản phẩm

sản phẩm

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#3607Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm

    由工厂或企业制造出来的东西yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de dōngxi

    • Sản phẩm này rất tốt.

  2. danh từ

    sản phẩm; hàng hóa

    由制造或生产过程产生的物品或商品yóu zhìzào huò shēngchǎn guòchéng chǎnshēng de wùpǐn huò shānggǔ

  3. danh từ

    vật tư; hàng hóa; vật liệu

    由工厂或企业制造出来的物品或商品yóu gōngchǎng huò qǐyè zhìzào chūlái de wùpǐn huò shānɡpǐn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.